当即

当即
dāng
đương tức

ngay; lập tức; tức thì

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngay; lập tức; tức thì

    • Anh ấy đồng ý ngay lập tức.

  2. trạng từ

    ngay tại chỗ; tại chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.