当令

当令
dānglìng
đương lệnh

đúng mùa; vào mùa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đúng mùa; vào mùa

    • Loại trái cây này đang vào mùa.

  2. tính từ

    có tính thời vụ; theo mùa

    • Những loại trái cây này đang vào mùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.