归省

归省
guīxǐng
quy tỉnh

về thăm quê; về thăm cha mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    về thăm quê; về thăm cha mẹ

    • Cô ấy về thăm nhà mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.