Tới nội dung chính

归根到底

归根到底
guīgēndàodǐ
quy căn đáo để

rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    rốt cuộc; đến cùng; (dùng trong câu hỏi) rốt cuộc là; đáy cùng

    • ,。

      Suy cho cùng, anh ấy vẫn là một đứa trẻ.

  2. 貳副trạng từ

    rốt cuộc; xét đến cùng; suy cho cùng

  3. 參副trạng từ

    xét đến cùng; rốt cuộc; căn bản mà nói

归
guī
quy
BỘ THỦ⼹
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu