归期

归期
guī
quy kỳ

ngày về; hạn trở về

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày về; hạn trở về

    • Ngày về chưa định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.