归拢

归拢
guīlǒng
quy long

ngưng tụ; tập hợp lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngưng tụ; tập hợp lại

    • Xin hãy gom những tài liệu này lại.

  2. động từ

    gom lại; tập hợp lại

    • Hãy gom những thứ này lại.

  3. động từ

    chồng; chất đống; đống (danh từ)

    • Xin hãy gom những cuốn sách này lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.