归向

归向
guīxiàng
quy hướng

hướng về; quay về phía; nhắm vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hướng về; quay về phía; nhắm vào

    • Anh ấy đã hướng về ánh sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.