péng
bằng
bộ cung · 11 nét

cung mạnh; (văn) căng đầy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cung mạnh; (văn) căng đầy

  2. danh từ

    dây cung

  3. động từ

    căng đầy; đầy ắp

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.