Tới nội dung chính

弫

弫
zhěn
⼸bộ cung · 9 nét

(của cung) mạnh mẽ; có lực (nói về cung)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (của cung) mạnh mẽ; có lực (nói về cung)

  2. 貳形tính từ

    mạnh mẽ; hùng mạnh

弫
zhěn
BỘ THỦ⼸
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu