Tới nội dung chính

弢

弢
tāo
thao
⼸bộ cung · 8 nét

bao đựng cung; vỏ bọc cung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bao đựng cung; vỏ bọc cung

  2. 貳动động từ

    che giấu; che đậy

弢
tāo
thao
BỘ THỦ⼸
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu