异女

异女
dị nữ

nữ dị tính; nữ thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ dị tính; nữ thẳng

    • Cô ấy là một người phụ nữ dị tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.