Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
建立者
建立者
kiến lập giả
người sáng lập; nhà sáng lập
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
người sáng lập; nhà sáng lập
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ建立者
Phồn thể建
kiến lập giả
người sáng lập; nhà sáng lập
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
người sáng lập; nhà sáng lập
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.