建立者

建立者
jiànzhě
kiến lập giả

người sáng lập; nhà sáng lập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. người sáng lập; nhà sáng lập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.