Tới nội dung chính

庼

庼
qǐng
khoảnh
⼴bộ nghiễm · 11 nét

không gian; vũ trụ; mái nhà (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    không gian; vũ trụ; mái nhà (văn)

  2. 貳名danh từ

    gian phòng nhỏ

庼
qǐng
khoảnh
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu