Tới nội dung chính

店长

店长
diànzhǎng
điếm trưởng

quản lý cửa hàng; trưởng cửa hàng

1 nghĩa#25622
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quản lý cửa hàng; trưởng cửa hàng

    • 。

      Hôm nay quản lý cửa hàng không có ở đây.

店
diàn
điếm
BỘ THỦ⼴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu