Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
幺点
幺点
yêu điểm
mặt một chấm (trong xúc xắc hoặc bài); át (bài)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt một chấm (trong xúc xắc hoặc bài); át (bài)
- 。
Át là một lá bài trong bài poker.
解字
GIẢI TỰKhám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.