幺点

幺点
yāodiǎn
yêu điểm

mặt một chấm (trong xúc xắc hoặc bài); át (bài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt một chấm (trong xúc xắc hoặc bài); át (bài)

    • Át là một lá bài trong bài poker.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.