幸运儿

幸运儿
xìngyùnér
hạnh vận nhi

người may mắn; kẻ hên

3 nghĩa#23375
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người may mắn; kẻ hên

    • Anh ấy là một người may mắn.

  2. danh từ

    kẻ may mắn; người may mắn

    • Anh ấy đúng là một người may mắn.

  3. danh từ

    người chiến thắng; người thắng cuộc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.