并集

并集
bìng
tính tập

hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

    • Hợp là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.