Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
/
并口
并口
tịnh khẩu
cổng song song (máy tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổng song song (máy tính)
- 。
Máy tính này có một cổng song song.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ并口
Phồn thể並口
tịnh khẩu
cổng song song (máy tính)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cổng song song (máy tính)
- 。
Máy tính này có một cổng song song.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.