Tới nội dung chính

年底

年底
niándǐ
niên để

cuối năm

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#18493
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cuối năm

    • 。

      Cuối năm chúng tôi đi du lịch.

  2. 貳名danh từ

    cuối năm

年
nián
niên
BỘ THỦ⼲
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu