Tới nội dung chính

幮

幮
chú
trù
⼱bộ cân · 18 nét

màn chống muỗi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màn chống muỗi

  2. 貳名danh từ

    màn giường

幮
chú
trù
BỘ THỦ⼱
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu