/
幪
幪
mông
⼱bộ cân · 16 nétdùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
幪
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.