/
幨
幨
xiêm
⼱bộ cân · 16 nétrèm xe ngựa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rèm xe ngựa
- 貳名danh từ
màn che; màn rủ; tấm màn
幨
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rèm xe ngựa
- 貳名danh từ
màn che; màn rủ; tấm màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rèm xe ngựa
rèm xe ngựa
màn che; màn rủ; tấm màn
rèm xe ngựa
màn che; màn rủ; tấm màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.