Tới nội dung chính

幦

幦
mì
mịch
⼱bộ cân · 16 nét

tấm che mui xe ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm che mui xe ngựa

幦
mì
mịch
BỘ THỦ⼱
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu