汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
幦
幦
🔊
mì
mịch
⼱
bộ cân · 16 nét
tấm che mui xe ngựa
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tấm che mui xe ngựa
幦
mì
mịch
BỘ THỦ
⼱
16 nét
Mở mục từ của chữ này
幦
🔊
mì
mịch
⼱
bộ cân · khăn xếp
tấm che mui xe ngựa
1 nghĩa
16 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
tấm che mui xe ngựa
幦
mì
mịch
BỘ THỦ
⼱
16 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
帮
🔊
bāng
giúp đỡ; hỗ trợ
带
🔊
dài
dải; băng; đai; vùng
常
🔊
cháng
thường; hay
布
🔊
bù
biến thể của 布[bù]
市
🔊
shì
chợ; thị trường
帝
🔊
dì
hoàng đế; đế vương
师
🔊
shī
thầy; ông; tiên sinh
帕
🔊
pà
gói; bọc; bao
帅
🔊
shuài
thống soái; chủ soái
帐
🔊
zhàng
màn; lều; tán che
希
🔊
xī
mong đợi; kỳ vọng
币
🔊
bì
tiền; đồng tiền; tiền tệ
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay