/
幏
幏
giá
⼱bộ cân · 13 nétvải (cổ), đặc biệt chỉ vải của các dân tộc phương Nam
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải (cổ), đặc biệt chỉ vải của các dân tộc phương Nam
幏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải (cổ), đặc biệt chỉ vải của các dân tộc phương Nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.