Tới nội dung chính

幋

幋
pán
bàn
⼱bộ cân · 13 nét

khăn quàng lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn quàng lớn

幋
pán
bàn
BỘ THỦ⼱
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu