/
帹
帹
sáp
⼱bộ cân · 11 nétkhăn trùm đầu (cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn trùm đầu (cổ)
帹
thiếp
⼱bộ cân · 11 nétkhăn đầu của đàn ông (cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn đầu của đàn ông (cổ)
帹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn trùm đầu (cổ)
帹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khăn đầu của đàn ông (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.