Tới nội dung chính

帨

帨
shuì
thuế
⼱bộ cân · 10 nét

khăn tay; khăn mùi xoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn tay; khăn mùi xoa

帨
shuì
thuế
BỘ THỦ⼱
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu