帡幪

帡幪
píngméng
bình mông

(văn) lều vải; tấm che; sự che chở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) lều vải; tấm che; sự che chở

  2. động từ

    che chở; bảo hộ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.