/
帡幪
帡幪
bình mông
(văn) lều vải; tấm che; sự che chở
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) lều vải; tấm che; sự che chở
- 貳动động từ
che chở; bảo hộ
帡幪
Phồn thể帡
bình mông
(văn) lều vải; tấm che; sự che chở
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) lều vải; tấm che; sự che chở
- 貳动động từ
che chở; bảo hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.