/
帡
帡
bình
⼱bộ cân · 9 nétdùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
帡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "bình mông" (chỉ vật che phủ, bảo vệ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.