Tới nội dung chính

帟

帟
yì
diệc
⼱bộ cân · 9 nét

màn che; rèm thả xuống; tán che

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màn che; rèm thả xuống; tán che

    • 。

      Tấm màn che này rất đẹp.

帟
yì
diệc
BỘ THỦ⼱
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu