/
帄
帄
đinh
⼱bộ cân · 5 nétmiếng vá (quần áo)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miếng vá (quần áo)
帄
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
miếng vá (quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
miếng vá (quần áo)
miếng vá (quần áo)
miếng vá (quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.