巫毒教

巫毒教
jiào
vu độc giáo

đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đạo Voodoo; tín ngưỡng Voodoo

    • Voodoo là một loại tôn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.