巨量

巨量
liàng
cự lượng

số lượng khổng lồ; khối lượng lớn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số lượng khổng lồ; khối lượng lớn

    • Phân tích dữ liệu lớn là một phần quan trọng của công nghệ hiện đại.

  2. tính từ

    dày dặn; trầm trọng; nặng nề

    • Đây là một lượng dữ liệu khổng lồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.