巨蟒

巨蟒
mǎng
cự mãng

trăn khổng lồ; trăn lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trăn khổng lồ; trăn lớn

    • Con trăn khổng lồ này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.