巨蛋

巨蛋
dàn
cự đản

sân vận động hình trứng; nhà thi đấu mái vòm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân vận động hình trứng; nhà thi đấu mái vòm

    • Sân vận động hình quả trứng này có thể chứa một trăm nghìn người.

  2. danh từ

    mái vòm; vòm tròn

    • Sân vận động mái vòm này rất lớn.

  3. danh từ

    địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu

    • Sân vận động hình quả trứng này có thể chứa năm vạn người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.