巨细

巨细
cự tế

lớn nhỏ; mọi chi tiết lớn nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớn nhỏ; mọi chi tiết lớn nhỏ

    • Không bỏ sót chi tiết nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.