巨变

巨变
biàn
cự biến

biến đổi to lớn; thay đổi lớn lao

1 nghĩa#48892
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến đổi to lớn; thay đổi lớn lao

    • Trung Quốc đã có những thay đổi lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.