左丘明

左丘明
ZuǒQiūmíng
tả khâu minh

Tả Khâu Minh (556–451 TCN), nhà sử học mù nổi tiếng nước Lỗ, được cho là tác giả của bộ sử Tả Truyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tả Khâu Minh (556–451 TCN), nhà sử học mù nổi tiếng nước Lỗ, được cho là tác giả của bộ sử Tả Truyện

    • Tả Khâu Minh là một nhà sử học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(công việc, dụng cụ)HỘI Ý
  • (bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))HỘI Ý

Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.