工程学
工程学
công trình học
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
1 nghĩa#44088
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
Đang tải…
工程学
Phồn thể工程學
công trình học
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
1 nghĩa#44088
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; khoa học kỹ thuật
- 。
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.