工科

工科
gōng
công khoa

ngành kỹ thuật; khoa kỹ thuật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành kỹ thuật; khoa kỹ thuật

    • Anh ấy học ngành kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.