工序

工序
gōng
công tự

công đoạn; quy trình sản xuất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công đoạn; quy trình sản xuất

    • Quy trình này rất phức tạp.

  2. danh từ

    công đoạn; quy trình sản xuất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.