工号

工号
gōnghào
công hiệu

mã số nhân viên; số hiệu công nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã số nhân viên; số hiệu công nhân

    • Xin hãy cho tôi biết số hiệu công nhân của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.