Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
/
工号
工号
công hiệu
mã số nhân viên; số hiệu công nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã số nhân viên; số hiệu công nhân
- 。
Xin hãy cho tôi biết số hiệu công nhân của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ工号
Phồn thể工號
công hiệu
mã số nhân viên; số hiệu công nhân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mã số nhân viên; số hiệu công nhân
- 。
Xin hãy cho tôi biết số hiệu công nhân của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.