/
工具链
工具链
công cụ liên
chuỗi công cụ; toolchain (tin học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi công cụ; toolchain (tin học)
- 。
Bộ công cụ này có thể giúp chúng tôi phát triển phần mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工具链
Phồn thể工具鏈
công cụ liên
chuỗi công cụ; toolchain (tin học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi công cụ; toolchain (tin học)
- 。
Bộ công cụ này có thể giúp chúng tôi phát triển phần mềm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.