工具箱

工具箱
gōngxiāng
công cụ rương

hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ

1 nghĩa#25956
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đựng dụng cụ; hộp công cụ

    • Hộp công cụ này rất thiết thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.