Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
/
工具条
工具条
Phồn thể工具條
công cụ điều
thanh công cụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thanh công cụ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thanh công cụ
thanh công cụ
thanh công cụ
thanh công cụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.