工具人

工具人
gōngrén
công cụ nhân

(lóng) người bị lợi dụng như công cụ; con rối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (lóng) người bị lợi dụng như công cụ; con rối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.