工具书

工具书
gōngshū
công cụ thư

sách tra cứu; sách công cụ (từ điển, niên giám, địa chí,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách tra cứu; sách công cụ (từ điển, niên giám, địa chí,...)

    • Đây là một cuốn sách tham khảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.