工兵

工兵
gōngbīng
công binh

công binh; lính công binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công binh; lính công binh

    • Anh ấy là một kỹ sư quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.