工党

工党
gōngdǎng
công đảng

Công Đảng; đảng lao động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Công Đảng; đảng lao động

    • Công đảng là một trong những chính đảng chính của Anh.

  2. danh từ

    Công Đảng (đảng lao động)

    • Đảng Lao động là một trong những đảng chính của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.