工伤假

工伤假
gōngshāngjià
công thương giá

nghỉ phép do tai nạn lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghỉ phép do tai nạn lao động

    • Anh ấy không thể đi làm vì nghỉ phép do tai nạn lao động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.